Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thà
@thà|-plutôt ; mieux vaut.|= Thà chậm còn hơn không |+mieux vaut tard que jamais|= Thà chết còn hơn làm nô_lệ |+plutôt mourir que de vivre en esclave.
* Từ tham khảo/words other:
-
thá
-
thả
-
thả bè
-
tha bổng
-
tha chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thà
* Từ tham khảo/words other:
- thá
- thả
- thả bè
- tha bổng
- tha chết