Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tha bổng
@tha bổng|-(jur.) acquitter purement et simplement|=quyết định tha_bổng |+relaxe.
* Từ tham khảo/words other:
-
tha chết
-
thả cửa
-
tha giác
-
thả giọng
-
tha hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tha bổng
* Từ tham khảo/words other:
- tha chết
- thả cửa
- tha giác
- thả giọng
- tha hình