Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thá
@thá|-(vulg.) quoi ; que ; chose.|= Mày đến đây làm cái thá gì |+qu' est-ce que tu as à faire ici?|= Mày là cái thá gì mà tao phải nghe theo |+qu' est-ce que tu es pour que j' aie à t' obéir ?
* Từ tham khảo/words other:
-
thả
-
thả bè
-
tha bổng
-
tha chết
-
thả cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thá
* Từ tham khảo/words other:
- thả
- thả bè
- tha bổng
- tha chết
- thả cửa