Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấu
@tấu|-(arch.) présenter une requête (au roi).
* Từ tham khảo/words other:
-
tẩu
-
tậu
-
tâu bày
-
tẩu cẩu
-
tàu chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấu
* Từ tham khảo/words other:
- tẩu
- tậu
- tâu bày
- tẩu cẩu
- tàu chiến