Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tậu
@tậu|-(cũng như tạu) acheter (une maison, des terres, une voiture, un buffle...)
* Từ tham khảo/words other:
-
tâu bày
-
tẩu cẩu
-
tàu chiến
-
tàu chợ
-
tàu cuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tậu
* Từ tham khảo/words other:
- tâu bày
- tẩu cẩu
- tàu chiến
- tàu chợ
- tàu cuốc