Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩu cẩu
@tẩu cẩu|-chien courant ; chien de chasse.|-(fig.) valet ; laquais (en matière politique).
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu chiến
-
tàu chợ
-
tàu cuốc
-
tẩu mã
-
tàu ngầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tẩu cẩu
* Từ tham khảo/words other:
- tàu chiến
- tàu chợ
- tàu cuốc
- tẩu mã
- tàu ngầm