Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩu mã
@tẩu mã|-air de cavalier (dans le théâtre classique).|-(med.) galopant.|= Lao phổi tẩu_mã |+phtisie galopante|=cam tẩu_mã |+noma.
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu ngầm
-
tấu nhạc
-
tàu sân bay
-
tẩu tán
-
tẩu thoát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tẩu mã
* Từ tham khảo/words other:
- tàu ngầm
- tấu nhạc
- tàu sân bay
- tẩu tán
- tẩu thoát