Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắt dục
@tắt dục|= Tắt_dục nam (y học)|+andropause.
* Từ tham khảo/words other:
-
tất giao
-
tắt hơi
-
tắt kinh
-
tất là
-
tất lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tắt dục
* Từ tham khảo/words other:
- tất giao
- tắt hơi
- tắt kinh
- tất là
- tất lực