Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tất giao
@tất giao|-(arch.) unis étroitement.
* Từ tham khảo/words other:
-
tắt hơi
-
tắt kinh
-
tất là
-
tất lực
-
tắt mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tất giao
* Từ tham khảo/words other:
- tắt hơi
- tắt kinh
- tất là
- tất lực
- tắt mắt