Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắt hơi
@tắt hơi|-rendre son dernier soupir.
* Từ tham khảo/words other:
-
tắt kinh
-
tất là
-
tất lực
-
tắt mắt
-
tắt ngấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tắt hơi
* Từ tham khảo/words other:
- tắt kinh
- tất là
- tất lực
- tắt mắt
- tắt ngấm