Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tất cả
@tất cả|-tout ; tous.|= Tất_cả thành_phố |+tout la ville|= Tất_cả học_sinh |+tous les élèves|= Tất_cả đều đứng dậy |+tous se sont levés.|-le tout ; la totalité.|= Tôi mua tất_cả |+j'achète le tout.
* Từ tham khảo/words other:
-
tất dài
-
tắt dần
-
tất định
-
tắt dục
-
tất giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tất cả
* Từ tham khảo/words other:
- tất dài
- tắt dần
- tất định
- tắt dục
- tất giao