Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạp chất
@tạp chất|-corps|-étrangers ; impuretés.|= Loại tạp_chất |+éliminer les impuretés.
* Từ tham khảo/words other:
-
tạp chí
-
tập con
-
tập công
-
tập đoàn
-
tập đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạp chất
* Từ tham khảo/words other:
- tạp chí
- tập con
- tập công
- tập đoàn
- tập đọc