Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập con
@tập con|-(math.) sous-emsemble.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập công
-
tập đoàn
-
tập đọc
-
tập dượt
-
tập duyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập con
* Từ tham khảo/words other:
- tập công
- tập đoàn
- tập đọc
- tập dượt
- tập duyệt