Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập duyệt
@tập duyệt|-(mus.) répétition.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập hậu
-
tập hợp
-
tập huấn
-
tập kết
-
tập kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập duyệt
* Từ tham khảo/words other:
- tập hậu
- tập hợp
- tập huấn
- tập kết
- tập kích