Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạp chí
@tạp chí|-revue.|= Tạp_chí khoa_học |+revue scientifique.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập con
-
tập công
-
tập đoàn
-
tập đọc
-
tập dượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạp chí
* Từ tham khảo/words other:
- tập con
- tập công
- tập đoàn
- tập đọc
- tập dượt