Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần số kế
@tần số kế|-(phys.) fréquencemètre.
* Từ tham khảo/words other:
-
tần suất
-
tàn tạ
-
tan tác
-
tận tâm
-
tan tành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tần số kế
* Từ tham khảo/words other:
- tần suất
- tàn tạ
- tan tác
- tận tâm
- tan tành