Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần suất
@tần suất|-nombre d'occurences; fréquence.|= Tần_suất một từ trong một văn_bản |+fréquence d'un mot dans un texte.
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn tạ
-
tan tác
-
tận tâm
-
tan tành
-
tân tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tần suất
* Từ tham khảo/words other:
- tàn tạ
- tan tác
- tận tâm
- tan tành
- tân tạo