Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tan tành
@tan tành|-réduit en pièces ; mis en pièces.|= Quân địch bị đánh tan_tành |+l'ennemi est mis en pièces.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân tạo
-
tần tảo
-
tàn tật
-
tận tay
-
tàn tệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tan tành
* Từ tham khảo/words other:
- tân tạo
- tần tảo
- tàn tật
- tận tay
- tàn tệ