Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần tảo
@tần tảo|-avec un soin parcimonieux (et dans une situation difficile).|= Tần_tảo nuôi con |+élever ses enfants avec un soin parcimonieux.
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn tật
-
tận tay
-
tàn tệ
-
tán thành
-
tận thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tần tảo
* Từ tham khảo/words other:
- tàn tật
- tận tay
- tàn tệ
- tán thành
- tận thế