Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tán thành
@tán thành|-donner son accord à ; approuver.
* Từ tham khảo/words other:
-
tận thế
-
tân thế giới
-
tận thiện
-
tân thời
-
tận thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tán thành
* Từ tham khảo/words other:
- tận thế
- tân thế giới
- tận thiện
- tân thời
- tận thu