Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tận số
@tận số|-être à la fin de sa vie ; approcher de sa fin.
* Từ tham khảo/words other:
-
tần số kế
-
tần suất
-
tàn tạ
-
tan tác
-
tận tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tận số
* Từ tham khảo/words other:
- tần số kế
- tần suất
- tàn tạ
- tan tác
- tận tâm