Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tận lực
@tận lực|-de toutes ses forces ; de tout son possible.|= Làm_việc tận_lực |+travailler de toutes ses forces|= Tận_lực giúp bạn |+aider son ami de tout son possible.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân lục địa
-
tàn lụi
-
tản mạn
-
tần mần
-
tẩn mẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tận lực
* Từ tham khảo/words other:
- tân lục địa
- tàn lụi
- tản mạn
- tần mần
- tẩn mẩn