Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn lụi
@tàn lụi|-dépérir ; péricliter.|= Cây tàn_lụi |+plante qui dépérit|= Công_nghiệp tàn_lụi |+industrie qui dépérit|= Nền thương_nghiệp tàn_lụi |+commerce qui périclite.
* Từ tham khảo/words other:
-
tản mạn
-
tần mần
-
tẩn mẩn
-
tẳn mẳn
-
tản mát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tàn lụi
* Từ tham khảo/words other:
- tản mạn
- tần mần
- tẩn mẩn
- tẳn mẳn
- tản mát