Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần mần
@tần mần|-lentement et méticuleusement.|= Tần_mần tính_toán cả buổi_sáng |+passer tout une matinée à calculer lentement et méticuleusement.
* Từ tham khảo/words other:
-
tẩn mẩn
-
tẳn mẳn
-
tản mát
-
tận mắt
-
tan nát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tần mần
* Từ tham khảo/words other:
- tẩn mẩn
- tẳn mẳn
- tản mát
- tận mắt
- tan nát