Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân lang
@tân lang|-(arch.) nouveau marié.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân lịch
-
tán loạn
-
tận lực
-
tân lục địa
-
tàn lụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tân lang
* Từ tham khảo/words other:
- tân lịch
- tán loạn
- tận lực
- tân lục địa
- tàn lụi