Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn khốc
@tàn khốc|-cruel ; dévastateur.|= Chiến_tranh tàn_khốc |+guerre cruelle ; guerre dévastatrice.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân kì
-
tân lang
-
tân lịch
-
tán loạn
-
tận lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tàn khốc
* Từ tham khảo/words other:
- tân kì
- tân lang
- tân lịch
- tán loạn
- tận lực