Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tản cư
@tản cư|-partir en évacué ; quitter (une place, une ville) en évacué.
* Từ tham khảo/words other:
-
tận cùng
-
tân đại lục
-
tân dân chủ
-
tàn dư
-
tận dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tản cư
* Từ tham khảo/words other:
- tận cùng
- tân đại lục
- tân dân chủ
- tàn dư
- tận dụng