Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân chủ
@tân chủ|-(arch.) hôte et invité ; maître de maison et invité
* Từ tham khảo/words other:
-
tấn công
-
tản cư
-
tận cùng
-
tân đại lục
-
tân dân chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tân chủ
* Từ tham khảo/words other:
- tấn công
- tản cư
- tận cùng
- tân đại lục
- tân dân chủ