Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân binh
@tân binh|-nouvelle recrue ; bleu ; bleusaille.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân chủ
-
tấn công
-
tản cư
-
tận cùng
-
tân đại lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tân binh
* Từ tham khảo/words other:
- tân chủ
- tấn công
- tản cư
- tận cùng
- tân đại lục