Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tai nạn
@tai nạn|-accident.|= Tai_nạn lao_động |+accident du travail.
* Từ tham khảo/words other:
-
tài năng
-
tái ngắt
-
tài nghệ
-
tái ngộ
-
tại ngoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tai nạn
* Từ tham khảo/words other:
- tài năng
- tái ngắt
- tài nghệ
- tái ngộ
- tại ngoại