Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suông
@suông|-maigre.|= Canh suông |+potage maigre.|-clair et calme.|= Sáng trăng suông |+un clair de lune calme.|-vide; vain; platonique.|= Hứa suông |+faire de vaines promesses.
* Từ tham khảo/words other:
-
sương
-
sướng
-
sượng
-
sướng bụng
-
sương giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
suông
* Từ tham khảo/words other:
- sương
- sướng
- sượng
- sướng bụng
- sương giá