Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sướng bụng
@sướng bụng|-content; satisfait.|= Nó thi đỗ làm cho mẹ nó rất sướng_bụng |+sa réussite à l'examen a rendu sa mère bien contente.
* Từ tham khảo/words other:
-
sương giá
-
sương gió
-
sướng mạ
-
sương mai
-
sướng mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sướng bụng
* Từ tham khảo/words other:
- sương giá
- sương gió
- sướng mạ
- sương mai
- sướng mắt