Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sướng mắt
@sướng mắt|-qui plait aux yeux; qui flatte les yeux.
* Từ tham khảo/words other:
-
sượng mặt
-
sướng miệng
-
sướng mồm
-
sương mù
-
sương muối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sướng mắt
* Từ tham khảo/words other:
- sượng mặt
- sướng miệng
- sướng mồm
- sương mù
- sương muối