Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sướng miệng
@sướng miệng|-satisfaire son appétit.|= Ăn cho sướng_miệng |+manger pour satisfaire son appétit.|-như sướng_mồm
* Từ tham khảo/words other:
-
sướng mồm
-
sương mù
-
sương muối
-
sương phụ
-
sướng rơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sướng miệng
* Từ tham khảo/words other:
- sướng mồm
- sương mù
- sương muối
- sương phụ
- sướng rơn