Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sương
@sương|-rosée.|= Cỏ đẫm sương |+herbe trempée de rosée;|= Điểm sương |+(vật lý học) point de rosée.|-qui a la couleur de la rosée; argenté.|= Tóc sương |+cheveux argentés.
* Từ tham khảo/words other:
-
sướng
-
sượng
-
sướng bụng
-
sương giá
-
sương gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sương
* Từ tham khảo/words other:
- sướng
- sượng
- sướng bụng
- sương giá
- sương gió