Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sũng
@sũng|-tout trempé (d'eau).|= Quần_áo sũng nước |+vêtements tout trempés d'eau|=sùng sũng |+(redoublement; sens plus fort).
* Từ tham khảo/words other:
-
sưng
-
sừng
-
sững
-
sửng
-
sựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sũng
* Từ tham khảo/words other:
- sưng
- sừng
- sững
- sửng
- sựng