Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự kêu gọi
アピール|=かんき - 「喚起」|=ようせい - 「要請」|=sự kêu gọi lòng tình nguyện|+ ボランティアの要請|=よびかけ - 「呼びかけ」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kêu lên
-
sự kêu vang
-
sự khà khịa
-
sự khắc bằng axit
-
sự khác biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự kêu gọi
* Từ tham khảo/words other:
- sự kêu lên
- sự kêu vang
- sự khà khịa
- sự khắc bằng axit
- sự khác biệt