Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự in lại
てんさい - 「転載」 - [CHUYỂN TẢI]|=In lại (một bài kí sự sắp xuất bản khác)|+ 転載する〔他の出版物の記事などを〕|=Nghiêm cấm in sao|+ 無断複写・転載を禁じます
* Từ tham khảo/words other:
-
sự in nổi
-
sự in sai
-
sự in thêm
-
sự ion hoá
-
sự ion hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự in lại
* Từ tham khảo/words other:
- sự in nổi
- sự in sai
- sự in thêm
- sự ion hoá
- sự ion hóa