Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự ion hoá
イオンか - 「イオン化」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự ion hóa
-
sự ít có
-
sự ít cơ hội
-
sự ít độ lượng
-
sự ít khả năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự ion hoá
* Từ tham khảo/words other:
- sự ion hóa
- sự ít có
- sự ít cơ hội
- sự ít độ lượng
- sự ít khả năng