Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự ít độ lượng
きょうりょう - 「狭量」|=Thái độ đê tiện.|+ 狭量な態度|=Tôi cảm thấy sự hẹp hòi|+ 狭量だと感じる
* Từ tham khảo/words other:
-
sự ít khả năng
-
sự ít nhất
-
sự ít nói
-
sự ít tuổi hơn
-
sự kề bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự ít độ lượng
* Từ tham khảo/words other:
- sự ít khả năng
- sự ít nhất
- sự ít nói
- sự ít tuổi hơn
- sự kề bên