Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hy vọng
あて - 「当て」|=きたい - 「期待」|=hy vọng viển vông|+ 期待がはずれる|=きぼう - 「希望」|=tôi đã mất tất cả, mất cả niềm hy vọng.|+ 希望も何もあったものではない|=hy vọng được tự do|+ 自由への希望|=hy vọng mạnh mẽ vào việc cấm thử hạt nhân|+ 核実験禁止に対する強い希望|=しょくぼう - 「嘱望」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự ích kỷ
-
sự ích lợi
-
sự im lặng
-
sự in
-
sự in ấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hy vọng
* Từ tham khảo/words other:
- sự ích kỷ
- sự ích lợi
- sự im lặng
- sự in
- sự in ấn