Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hùng vĩ
せいだい - 「盛大」|=そうだい - 「壮大」|=vở kịch hùng tráng ca ngợi tình yêu và lòng dũng cảm|+ 愛と勇気を描いた壮大なドラマ|=ゆうだい - 「雄大」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hướng dẫn
-
sự hướng dẫn du lịch
-
sự hướng dẫn trên tàu
-
sự hướng đạo
-
sự hưởng lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hùng vĩ
* Từ tham khảo/words other:
- sự hướng dẫn
- sự hướng dẫn du lịch
- sự hướng dẫn trên tàu
- sự hướng đạo
- sự hưởng lạc