| sự hướng dẫn | あんない - 「案内」|=イントロ|=bản (tập) hướng dẫn - thủ tục cần thiết để tham gia vào mạng lưới thương mại điện tử)|+ イントロパック (intro - pack )(商用ネットなどで加入に必要な手続き)|=ガイダンス|=hướng dẫn nghề nghiệp|+ キャリア・ガイダンス|=hướng dẫn phát âm|+ 音声ガイダンス|=hướng dẫn hoạt động ngoại khóa|+ 課外活動ガイダンス|=せんどう - 「先導」|=てびき - 「手引」|=hướng dẫn cách nấu ăn|+ 料理法の手引き|=ゆうどう - 「誘導」 |
* Từ tham khảo/words other:
- sự hướng dẫn du lịch
- sự hướng dẫn trên tàu
- sự hướng đạo
- sự hưởng lạc
- sự hướng nội