Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hứng khởi hưng phấn
はっぷん - 「発憤」|=làm hứng khởi|+ 発憤させる
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hưng long
-
sự hùng mạnh
-
sự hưng phấn
-
sự hưng thịnh
-
sự hứng thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hứng khởi hưng phấn
* Từ tham khảo/words other:
- sự hưng long
- sự hùng mạnh
- sự hưng phấn
- sự hưng thịnh
- sự hứng thú