Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hung cát
きっきょう - 「吉凶」|=bói vận mệnh hung cát của ai|+ (人)の吉凶を占う
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hùng cường
-
sự hung dữ
-
sự hững hờ
-
sự hứng khởi
-
sự hứng khởi hưng phấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hung cát
* Từ tham khảo/words other:
- sự hùng cường
- sự hung dữ
- sự hững hờ
- sự hứng khởi
- sự hứng khởi hưng phấn