Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoàn lại
おかえし - 「お返し」 - [PHẢN]|=nếu anh không hài lòng, chúng tôi sẽ hoàn lại tiền cho anh|+ ご満足いただけなければ代金はお返しします
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hoãn lại
-
sự hoàn mỹ
-
sự hoan nghênh
-
sự hoàn tất việc kiểm tra
-
sự hoàn thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoàn lại
* Từ tham khảo/words other:
- sự hoãn lại
- sự hoàn mỹ
- sự hoan nghênh
- sự hoàn tất việc kiểm tra
- sự hoàn thành