Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoãn lại
あとまわし - 「後回し」|=hoãn việc đưa ra một quyết định khó khăn|+ つらい決断を後回しにする|=hoãn đám cưới|+ 結婚を後回しにする|=ほりゅう - 「保留」|=ゆうよ - 「猶予」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hoàn mỹ
-
sự hoan nghênh
-
sự hoàn tất việc kiểm tra
-
sự hoàn thành
-
sự hoãn thi hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoãn lại
* Từ tham khảo/words other:
- sự hoàn mỹ
- sự hoan nghênh
- sự hoàn tất việc kiểm tra
- sự hoàn thành
- sự hoãn thi hành