Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hỗ trợ
あとおし - 「後押し」|=sự hỗ trợ từ phía chính phủ về~|+ 〜に関する行政の後押し|=おうえん - 「応援」|=バックアップ|=ひとで - 「人手」|=ほじょ - 「補助」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hộ vệ
-
sự hoà
-
sự hòa âm
-
sự hòa giải
-
sự hòa hoãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hỗ trợ
* Từ tham khảo/words other:
- sự hộ vệ
- sự hoà
- sự hòa âm
- sự hòa giải
- sự hòa hoãn