Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoà
ひきわけ - 「引分け」|=Trận đấu đã kết thúc hòa với tỉ số 2 đều.|+ 試合は2対2の引分けに終わった。
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hòa âm
-
sự hòa giải
-
sự hòa hoãn
-
sự hoa hoè hoa sói
-
sự hòa hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoà
* Từ tham khảo/words other:
- sự hòa âm
- sự hòa giải
- sự hòa hoãn
- sự hoa hoè hoa sói
- sự hòa hợp