Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hô hấp nhân tạo
じんこうこきゅう - 「人工呼吸」 - [NHÂN CÔNG HÔ HẤP]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hô hấp qua da
-
sự hộ lí
-
sự hộ lý
-
sự hổ thẹn
-
sự hộ tống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hô hấp nhân tạo
* Từ tham khảo/words other:
- sự hô hấp qua da
- sự hộ lí
- sự hộ lý
- sự hổ thẹn
- sự hộ tống